dịu giọng

dịu giọng

Thấy mẹ buồn, nó liền dịu giọng xin lỗi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói với giọng điệu nhẹ nhàng, ôn hòa hơn trước: Hành động chuyển từ cách nói chuyện gay gắt, cao giọng, nặng lời sang cách nói chuyện nhẹ nhàng, êm ái thiện chí hơn.
    • Giảm bớt sự quyết liệt, nghiêm khắc trong lời nói: Thể hiện sự nhượng bộ, xuống nước hoặc muốn hòa giải thông qua việc thay đổi âm điệu thái độ khi giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy mẹ buồn, liền dịu giọng xin lỗi. (Thấy mẹ buồn, liền nói giọng nhẹ nhàng để xin lỗi.)
    • Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã dịu giọng đề nghị một giải pháp chung. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã nói với giọng điệu ôn hòa hơn để đề nghị một giải pháp chung.)
    • giáo dịu giọng khuyên bảo học sinh mắc lỗi. ( giáo nói với giọng điệu nhẹ nhàng để khuyên bảo học sinh mắc lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịu giọng xuống": Nhấn mạnh hành động chuyển từ giọng cao, gay gắt xuống giọng trầm, nhẹ nhàng.

    • Sau khi mọi người can ngăn, ông chủ đã dịu giọng xuống. (Sau khi mọi người can ngăn, ông chủ đã nói với giọng nhẹ nhàng hơn.)
  • Dùng trong ngữ cảnh đàm phán, thương lượng: Thể hiện sự linh hoạt, sẵn sàng lắng nghe.

    • Phía đối tác cuối cùng cũng dịu giọng, mở ra cơ hội đàm phán mới. (Phía đối tác cuối cùng cũng nói với thái độ ôn hòa hơn, mở ra cơ hội đàm phán mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịu dàng (tính từ): tính cách, cử chỉ, lời nói nhẹ nhàng, êm ái.

    • ấy người rất dịu dàng. ( ấy người tính cách rất nhẹ nhàng, êm ái.)
  • Hạ giọng (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc nói với giọng thấp xuống, nhẹ nhàng hơn hoặc tỏ ra nhún nhường.

    • Anh ta đành phải hạ giọng xin tha. (Anh ta đành phải nói với giọng nhún nhường để xin được tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ giọng: Nói với giọng điệu thấp nhẹ nhàng hơn, thường thể hiện sự nhượng bộ.
  • Xuống giọng: Giảm cường độ sự quyết liệt trong giọng nói.
  • Mềm giọng: Nói với giọng điệu mềm mỏng, dễ nghe, thiện chí.
Từ trái nghĩa
  • Cao giọng: Nói với giọng điệu cao, tỏ ra quyết liệt, đe dọa hoặc không nhượng bộ.
  • Cứng giọng: Nói với giọng điệu cứng rắn, kiên quyết, không khoan nhượng.
  • Nặng lời: Nói những lời lẽ nặng nề, gay gắt, khó nghe.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Cứng giọng trước, dịu giọng sau: Chỉ cách ứng xử lúc đầu tỏ ra cứng rắn nhưng sau đó lại mềm mỏng, nhượng bộ.

    • Trong đàm phán, ông ấy thường chiến thuật cứng giọng trước, dịu giọng sau. (Trong đàm phán, ông ấy thường chiến thuật lúc đầu tỏ ra cứng rắn, sau đó mới thể hiện sự mềm mỏng.)
  • Một câu nhịn, chín câu lành / Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau: Các câu tục ngữ, thành ngữ khuyên nên nói năng nhẹ nhàng, ôn hòa ("dịu giọng") để giữ gìn mối quan hệ.